Tài chính – Ngân hàng là một trong những lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế, liên quan trực tiếp đến việc quản lý tiền tệ, đầu tư, tín dụng và các hoạt động giao dịch tài chính. Việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh về Tài chính – Ngân hàng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn các khái niệm chuyên môn, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp và đọc hiểu tài liệu chuyên ngành. Trong bài viết này, Toomva sẽ tổng hợp Từ vựng Tiếng Anh ngành Tài chính - Ngân hàng để bạn dễ dàng học và áp dụng trong thực tế.
Từ vựng chung về Tài chính – Ngân hàng
- Finance /ˈfaɪnæns/: Tài chính
- Banking /ˈbæŋkɪŋ/: Ngân hàng
- Financial system /faɪˈnænʃəl ˈsɪstəm/: Hệ thống tài chính
- Financial institution /faɪˈnænʃəl ˌɪnstɪˈtuːʃn/: Tổ chức tài chính
- Financial market /faɪˈnænʃəl ˈmɑːrkɪt/: Thị trường tài chính
- Financial service /faɪˈnænʃəl ˈsɜːrvɪs/: Dịch vụ tài chính
- Monetary policy /ˈmʌnɪteri ˈpɑːləsi/: Chính sách tiền tệ
- Economic growth /ˌiːkəˈnɑːmɪk ɡroʊθ/: Tăng trưởng kinh tế
Từ vựng về Ngân hàng
- Bank /bæŋk/: Ngân hàng
- Commercial bank /kəˈmɜːrʃəl bæŋk/: Ngân hàng thương mại
- Central bank /ˈsentrəl bæŋk/: Ngân hàng trung ương
- Bank branch /bæŋk bræntʃ/: Chi nhánh ngân hàng
- Bank account /bæŋk əˈkaʊnt/: Tài khoản ngân hàng
- Account holder /əˈkaʊnt ˈhoʊldər/: Chủ tài khoản
- Transaction /trænˈzækʃn/: Giao dịch
- Online banking /ˈɒnlaɪn ˈbæŋkɪŋ/: Ngân hàng trực tuyến
Từ vựng về Tiền tệ và thanh toán
- Money /ˈmʌni/: Tiền
- Currency /ˈkɜːrənsi/: Tiền tệ
- Cash /kæʃ/: Tiền mặt
- Payment /ˈpeɪmənt/: Thanh toán
- Transfer /trænsˈfɜːr/: Chuyển tiền
- Bank transfer /bæŋk trænsˈfɜːr/: Chuyển khoản ngân hàng
- Exchange rate /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/: Tỷ giá hối đoái
- Foreign currency /ˈfɔːrən ˈkɜːrənsi/: Ngoại tệ
Từ vựng về Tiền tệ và thanh toán
- Deposit /dɪˈpɑːzɪt/: Tiền gửi
- Savings account /ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/: Tài khoản tiết kiệm
- Fixed deposit /fɪkst dɪˈpɑːzɪt/: Tiền gửi có kỳ hạn
- Interest /ˈɪntrəst/: Lãi suất
- Interest rate /ˈɪntrəst reɪt/: Tỷ lệ lãi suất
- Compound interest /ˈkɑːmpaʊnd ˈɪntrəst/: Lãi kép
Từ vựng về Cho vay và tín dụng
- Loan /loʊn/: Khoản vay
- Credit /ˈkredɪt/: Tín dụng
- Credit card /ˈkredɪt kɑːrd/: Thẻ tín dụng
- Mortgage /ˈmɔːrɡɪdʒ/: Khoản vay thế chấp
- Borrower /ˈbɑːroʊər/: Người vay
- Lender /ˈlendər/: Người cho vay
- Debt /det/: Nợ
- Repayment /rɪˈpeɪmənt/: Hoàn trả khoản vay
Từ vựng về Đầu tư
- Investment /ɪnˈvestmənt/: Đầu tư
- Investor /ɪnˈvestər/: Nhà đầu tư
- Asset /ˈæset/: Tài sản
- Liability /ˌlaɪəˈbɪləti/: Nợ phải trả
- Portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/: Danh mục đầu tư
- Return /rɪˈtɜːrn/: Lợi nhuận
- Profit /ˈprɑːfɪt/: Lợi nhuận
- Risk /rɪsk/: Rủi ro
Từ vựng về Chứng khoán
- Stock /stɑːk/: Cổ phiếu
- Share /ʃer/: Cổ phần
- Stock market /stɑːk ˈmɑːrkɪt/: Thị trường chứng khoán
- Bond /bɑːnd/: Trái phiếu
- Dividend /ˈdɪvɪdend/: Cổ tức
- Capital /ˈkæpɪtl/: Vốn
- Market value /ˈmɑːrkɪt ˈvæljuː/: Giá trị thị trường
Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh ngành Tài chính - Ngân hàng mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, báo cáo tài chính, giao dịch ngân hàng cũng như môi trường làm việc quốc tế. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
