Thời gian là yếu tố quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và cũng là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp Tiếng Anh. Chúng ta dùng các từ liên quan đến thời gian để nói về lịch trình, thời hạn công việc, kế hoạch tương lai hoặc những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh chủ đề thời gian sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói và viết. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Thời gian nhé.
Từ vựng về đơn vị thời gian
- Second /ˈsekənd/: Giây
- Minute /ˈmɪnɪt/: Phút
- Hour /ˈaʊə(r)/: Giờ
- Day /deɪ/: Ngày
- Week /wiːk/: Tuần
- Month /mʌnθ/: Tháng
- Year /jɪə(r)/: Năm
- Decade /ˈdekeɪd/: Thập kỷ
- Century /ˈsentʃəri/: Thế kỷ
- Millennium /mɪˈleniəm/: Thiên niên kỷ
Từ vựng về thời điểm trong ngày
- Morning /ˈmɔːrnɪŋ/: Buổi sáng
- Afternoon /ˌæftərˈnuːn/: Buổi chiều
- Evening /ˈiːvnɪŋ/: Buổi tối
- Night /naɪt/: Ban đêm
- Dawn /dɔːn/: Bình minh
- Sunrise /ˈsʌnraɪz/: Mặt trời mọc
- Sunset /ˈsʌnset/: Hoàng hôn
- Dusk /dʌsk/: Chạng vạng tối
- Midnight /ˈmɪdnaɪt/: Nửa đêm
- Noon /nuːn/: Buổi trưa

Từ vựng về các mốc thời gian
- Today /təˈdeɪ/: Hôm nay
- Yesterday /ˈjestədeɪ/: Hôm qua
- Tomorrow /təˈmɒrəʊ/: Ngày mai
- Tonight /təˈnaɪt/: Tối nay
- This morning /ðɪs ˈmɔːrnɪŋ/: Sáng nay
- This afternoon /ðɪs ˌæftərˈnuːn/: Chiều nay
- This evening /ðɪs ˈiːvnɪŋ/: Tối nay
- Last night /læst naɪt/: Tối qua
- Next week /nekst wiːk/: Tuần tới
- Last year /læst jɪə(r)/: Năm ngoái
Từ vựng về khoảng thời gian
- Past /pæst/: Quá khứ
- Present /ˈpreznt/: Hiện tại
- Future /ˈfjuːtʃə(r)/: Tương lai
- Moment /ˈməʊmənt/: Khoảnh khắc
- Period /ˈpɪəriəd/: Giai đoạn
- Era /ˈɪərə/: Kỷ nguyên
- Lifetime /ˈlaɪftaɪm/: Cả cuộc đời
- Duration /djʊˈreɪʃn/: Khoảng thời gian kéo dài

Từ vựng chỉ tần suất
- Always /ˈɔːlweɪz/: Luôn luôn
- Usually /ˈjuːʒuəli/: Thường xuyên
- Often /ˈɒfn/: Thường
- Frequently /ˈfriːkwəntli/: Thường xuyên
- Sometimes /ˈsʌmtaɪmz/: Thỉnh thoảng
- Occasionally /əˈkeɪʒənəli/: Thỉnh thoảng
- Rarely /ˈreəli/: Hiếm khi
- Seldom /ˈseldəm/: Hiếm khi
- Never /ˈnevə(r)/: Không bao giờ
Từ vựng về trình tự thời gian
- Before /bɪˈfɔː(r)/: Trước
- After /ˈɑːftə(r)/: Sau
- Then /ðen/: Sau đó
- Next /nekst/: Tiếp theo
- Later /ˈleɪtə(r)/: Sau đó
- Meanwhile /ˈmiːnwaɪl/: Trong khi đó
- Eventually /ɪˈventʃuəli/: Cuối cùng
- Finally /ˈfaɪnəli/: Cuối cùng
Từ vựng về thời hạn và lịch trình
- Deadline /ˈdedlaɪn/: Hạn chót
- Schedule /ˈskedʒuːl/: Lịch trình
- Appointment /əˈpɔɪntmənt/: Cuộc hẹn
- Delay /dɪˈleɪ/: Sự trì hoãn
- On time /ɒn taɪm/: Đúng giờ
- In time /ɪn taɪm/: Kịp lúc
- Early /ˈɜːli/: Sớm
- Late /leɪt/: Muộn

Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Thời gian mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Khi nắm vững các từ vựng liên quan đến thời gian, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt lịch trình, mô tả các sự kiện trong quá khứ, nói về kế hoạch tương lai hoặc trình bày trình tự của một câu chuyện một cách rõ ràng và chính xác. Đây cũng là nhóm từ vựng quan trọng giúp bạn sử dụng tốt các thì trong tiếng Anh và nâng cao khả năng viết cũng như nói.. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
