TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Gọi tên các loại kính mắt trong Tiếng Anh

Bạn có biết các loại kính quen thuộc và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày được gọi tên trong Tiếng Anh như thế nào? Cùng Toomva tìm hiểu qua bài viết này

Bạn đã bao giờ đi mua kính mắt hoặc muốn nói về chiếc kính mình đang đeo nhưng lại không biết gọi tên bằng Tiếng Anh? Nhiều người chỉ quen với từ "glasses", nhưng thực tế có rất nhiều loại khác nhau như kính cận, kính râm, kính áp tròng hay các kiểu kính thời trang và mỗi loại đều có cách gọi riêng. Trong bài viết này, Toomva sẽ giúp bạn gọi tên các loại kính mắt trong Tiếng Anh một cách đơn giản, dễ nhớ và dễ dùng nhé.

Từ vựng các loại kính mắt

  • Glasses / Eyeglasses /ˈɡlæsɪz/: Kính mắt nói chung
  • Spectacles /ˈspɛktəklz/: Kính (Cách nói trang trọng)
  • Reading glasses /ˈriːdɪŋ ˈɡlæsɪz/: Kính đọc sách
  • Prescription glasses /prɪˈskrɪpʃən ˈɡlæsɪz/: Kính có độ
  • Non-prescription glasses: Kính không độ

Từ vựng về các loại kính thời trang

  • Sunglasses /ˈsʌnˌɡlæsɪz/: Kính râm
  • Shades /ʃeɪdz/: Kính râm (Thông dụng, informal)
  • Aviator sunglasses /ˈeɪvieɪtər/: Kính phi công
  • Wayfarer glasses /ˈweɪˌfɛrər/: Kính kiểu cổ điển
  • Round glasses /raʊnd/: Kính tròn
  • Oversized glasses /ˈoʊvərsaɪzd/: Kính bản to

Kính râm

Từ vựng về các loại kính áp tròng

  • Contact lenses /ˈkɒntækt ˈlɛnzɪz/: Kính áp tròng
  • Soft lenses /sɔft ˈlɛnzɪz/: Kính mềm
  • Hard lenses /hɑːrd ˈlɛnzɪz/: Kính cứng
  • Colored lenses /ˈkʌlərd ˈlɛnzɪz/: Kính áp tròng màu

Từ vựng về các loại kính chuyên dụng 

  • Safety glasses /ˈseɪfti ˈɡlæsɪz/: Kính bảo hộ
  • Goggles /ˈɡɒɡl̩z/: Kính bảo vệ (Ôm sát mắt, dùng khi bơi, làm việc)
  • Swimming goggles /ˈswɪmɪŋ ˈɡɒɡl̩z/: Kính bơi
  • Blue-light blocking glasses: Kính chống ánh sáng xanh
  • 3D glasses /ˌθriːˈdiː ˈɡlæsɪz/: Kính xem phim 3D

Từ vựng về các bộ phận của kính

  • Lens /lɛnz/: Tròng kính
  • Frame /freɪm/: Gọng kính
  • Bridge /brɪdʒ/: Cầu kính (phần nối trên mũi)
  • Temple / Arm /ˈtɛmpl/: Càng kính
  • Nose pads /noʊz pædz/: Đệm mũi

Kính cận

Trên đây là cách Gọi tên các loại kính mắt trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, đặc biệt trong các tình huống quen thuộc như mua kính, mô tả phong cách hay trò chuyện về thời trang.. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Gọi tên các loại rau thuần Việt trong Tiếng Anh
Gọi tên các loại rau thuần Việt tron...
Trong quá trình sử dụng Tiếng Anh, chắc hẳn có lúc bạn muốn kể...

Gọi tên các loại hạt trong Tiếng Anh
Gọi tên các loại hạt trong Tiếng Anh
Các loại hạt là nhóm thực phẩm thơm ngon, bổ dưỡng với nhiều d...

Cách gọi tên các lá bài trong bộ bài tây.
Cách gọi tên các lá bài trong bộ bài...
Cách gọi tên các lá bài tron...

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản: Gọi tên các quốc gia sao cho đúng? (phần 1)
Giao tiếp tiếng Anh cơ bản: Gọi tên ...
Việc gọi tên các quốc gia trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản quy...