Trong văn hóa Á Đông, 12 con giáp mang nhiều ý nghĩa về tính cách, vận mệnh và biểu tượng văn hóa. Trong đó, Năm Ngựa (Tuổi Ngọ) thường được nhắc đến với hình ảnh của sự năng động, tự do và mạnh mẽ. Chào đón năm mới Bính nNgoj, cùng Toomva tìm hiểu Thành ngữ Tiếng Anh về Ngựa kèm ví dụ dễ hiểu để bạn ứng dụng trong giao tiếp và đời sống nhé.
1. Hold your horses
Ý nghĩa: Bình tĩnh lại, đừng vội vàng.
Ví dụ:
- Hold your horses! We need to check the details before making a decision (Bình tĩnh đã! Chúng ta cần kiểm tra chi tiết trước khi đưa ra quyết định.)
- Hold your horses before making a big decision (Hãy bình tĩnh trước khi đưa ra quyết định quan trọng).
2. Dark horse
Ý nghĩa: Ngựa ô, đây là cách ẩn dụ với về nhân tố hoặc đối thủ ít được chú ý nhưng bất ngờ thành công hoặc chiến thắng.
Ví dụ:
- He was a dark horse in the competition and ended up winning the first prize (Anh ấy là một đối thủ ít được chú ý nhưng cuối cùng lại giành giải nhất).
- The team was a dark horse in the tournament and reached the final (Đội đó là ngựa ô của giải đấu và đã vào đến chung kết).
3. Straight from the horse's mouth
Ý nghĩa: Thông tin đến trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy nhất.
Ví dụ:
- I heard it straight from the horse's mouth that the company will open a new branch (Tôi nghe trực tiếp từ người trong cuộc rằng công ty sẽ mở chi nhánh mới).
- If you want the truth, hear it straight from the horse's mouth (Nếu bạn muốn sự thật, hãy nghe trực tiếp từ người trong cuộc).

4. Get off your high horse
Ý nghĩa: Ngừng kiêu ngạo hoặc ngừng cư xử như mình giỏi hơn người khác.
Ví dụ:
- He needs to get off his high horse and admit that he made a mistake (Anh ta cần bỏ thái độ trịch thượng và thừa nhận rằng mình đã mắc lỗi).
- If she got off her high horse, she would be easier to work with (Nếu cô ấy bớt kiêu ngạo thì chúng tôi sẽ dễ phối hợp hơn).
5. Work like a horse
Ý nghĩa: Làm việc chăm chỉ, cực nhọc và vất vả.
Ví dụ:
- They worked like horses to prepare for the event (Họ đã làm việc cật lực để chuẩn bị cho sự kiện).
- He works like a horse to support his family (Anh ấy làm việc vất vả để nuôi gia đình).
6. Beat a dead horse
Ý nghĩa: Tiếp tục tranh luận hoặc làm điều gì đó dù nó không còn tác dụng.
Ví dụ:
- We've discussed this issue many times. Let's not beat a dead horse (Chúng ta đã thảo luận vấn đề này nhiều lần rồi. Đừng đề cập lại nữa).
- The manager said continuing the argument would be like beating a dead horse (Vị quản lý nói rằng tiếp tục tranh luận chỉ là vô ích).

7. Back the wrong horse
Ý nghĩa: Ủng hộ hoặc đặt niềm tin nhầm chỗ.
Ví dụ:
- He backed the wrong horse in the election (Anh ấy đã ủng hộ nhầm người trong cuộc bầu cử).
- I think we backed the wrong horse when we trusted that supplier (Tôi nghĩ chúng ta đã tin nhầm nhà cung cấp đó).
8. Horse around
Ý nghĩa: Đùa nghịch, hành động nghịch ngợm hoặc thiếu nghiêm túc.
Ví dụ:
- The kids were horsing around in the classroom (Bọn trẻ đang đùa nghịch trong lớp học).
- He got hurt while horsing around with his friends (Anh ấy bị thương khi đang đùa nghịch với bạn bè).
9. Put the cart before the horse
Ý nghĩa: Làm mọi việc không đúng trình tự logic.
Ví dụ:
- Don't put the cart before the horse. We need a budget before starting the project (Đừng làm sai trình tự. Chúng ta cần ngân sách trước khi bắt đầu dự án).
- Discussing profits before launching the business is putting the cart before the horse (Bàn về lợi nhuận trước khi khởi nghiệp là làm việc sai trình tự).
10. One-horse town
Ý nghĩa: Thị trấn rất nhỏ, ít hoạt động hoặc cơ hội.
Ví dụ:
- He grew up in a quiet one-horse town (Anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ và yên tĩnh).
- She moved from a one-horse town to a big city (Cô ấy chuyển từ một thị trấn nhỏ lên thành phố lớn).

Trên đây là Thành ngữ Tiếng Anh về Ngựa mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Trong Tiếng Anh, hình ảnh con ngựa thường gắn với nhiều ý nghĩa biểu tượng như sự chăm chỉ, sức mạnh, tốc độ, sự kiêu hãnh hoặc cạnh tranh. Khi học nhóm thành ngữ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng và cố gắng luyện đặt câu thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn. Đừng quên truy cập chuyên mục Câu trong Tiếng Anh để cập nhật những bài viết thú vị tiếp theo.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
