"Làm việc từ xa" là hình thức làm việc mà nhân sự không cần có mặt trực tiếp tại văn phòng, có thể thực hiện công việc từ những địa điểm khác như nhà riêng, quán cà phê hoặc bất kỳ nơi nào có kết nối Internet. Nhờ sự hỗ trợ của các công cụ công nghệ và nền tảng trực tuyến, người lao động vẫn có thể trao đổi công việc, tham gia họp trực tuyến và hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả. Vậy "Làm việc từ xa" Tiếng Anh là gì? Cùng Toomva tìm hiểu qua bài viết này nhé.
"Làm việc từ xa" Tiếng Anh là gì?
Trong Tiếng Anh, "làm việc từ xa" thường được diễn đạt bằng các cụm từ sau đây:
1. Remote work /rɪˈmoʊt wɜːrk/: Làm việc từ xa
- Cách dùng: Thuật ngữ phổ biến dùng trong môi trường doanh nghiệp và công nghệ.
- Ví dụ: Remote work requires strong communication and time-management skills (Làm việc từ xa đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và quản lý thời gian tốt).
2. Working remotely /ˈwɜːrkɪŋ rɪˈmoʊtli/: Làm việc từ xa
- Cách dùng: Dạng động từ, thường dùng trong câu.
- Ví dụ: Working remotely has become more common in recent years (Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây).
3. Work from home (WFH) /wɜːrk frəm hoʊm/: Làm việc tại nhà
- Cách dùng: Cụm từ rất phổ biến sau thời kỳ dịch bệnh.
- Ví dụ: The company allows employees to work from home twice a week (Công ty cho phép nhân viên làm việc tại nhà hai ngày mỗi tuần).
Từ vựng về hình thức làm việc
- Telecommuting /ˌtelɪkəˈmjuːtɪŋ/: Làm việc từ xa qua internet
- Hybrid work /ˈhaɪbrɪd wɜːrk/: Mô hình làm việc kết hợp (nhà và văn phòng)
- Flexible work /ˈfleksəbl wɜːrk/: Làm việc linh hoạt
- Distributed team /dɪˈstrɪbjuːtɪd tiːm/: Đội ngũ làm việc ở nhiều địa điểm
- Digital nomad /ˈdɪdʒɪtl ˈnoʊmæd/: Người làm việc online và di chuyển nhiều nơi
- Location-independent work /loʊˈkeɪʃən ˌɪndɪˈpendənt wɜːrk/: Công việc không phụ thuộc địa điểm
Từ vựng về công cụ làm việc
- Video conference /ˈvɪdioʊ ˈkɑːnfərəns/: Họp video
- Virtual meeting /ˈvɜːrtʃuəl ˈmiːtɪŋ/: Cuộc họp trực tuyến
- Online collaboration /ˈɒnlaɪn kəˌlæbəˈreɪʃn/: Cộng tác trực tuyến
- Communication platform /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈplætfɔːrm/: Nền tảng giao tiếp
- Project management tool /ˈprɑːdʒekt ˈmænɪdʒmənt tuːl/: Công cụ quản lý dự án
- Cloud storage /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/: Lưu trữ đám mây
- File sharing /faɪl ˈʃerɪŋ/: Chia sẻ tệp
- Screen sharing /skriːn ˈʃerɪŋ/: Chia sẻ màn hình
Từ vựng về hoạt động công việc
- Check in /tʃek ɪn/: Báo cáo nhanh
- Follow up /ˈfɑːloʊ ʌp/: Theo dõi tiến độ
- Assign tasks /əˈsaɪn tæsks/: Giao nhiệm vụ
- Submit a report /səbˈmɪt ə rɪˈpɔːrt/: Nộp báo cáo
- Update progress /ʌpˈdeɪt ˈprɑːɡres/: Cập nhật tiến độ
- Schedule a meeting /ˈskedʒuːl ə ˈmiːtɪŋ/: Lên lịch họp
- Collaborate /kəˈlæbəreɪt/: Hợp tác
- Manage workload /ˈmænɪdʒ ˈwɜːrkloʊd/: Quản lý khối lượng công việc
Từ vựng về môi trường làm việc tại nhà
- Home office /hoʊm ˈɔːfɪs/: Văn phòng tại nhà
- Workspace /ˈwɜːrkˌspeɪs/: Không gian làm việc
- Desk setup /desk ˈsetʌp/: Bố trí bàn làm việc
- Ergonomic chair /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk tʃer/: Ghế công thái học
- Stable internet connection /ˈsteɪbl ˈɪntərnet kəˈnekʃn/: Kết nối internet ổn định
- Noise-canceling headphones /nɔɪz ˈkænsəlɪŋ ˈhedfoʊnz/: Tai nghe chống ồn
Từ vựng về kỹ năng cần thiết
- Time management /taɪm ˈmænɪdʒmənt/: Quản lý thời gian
- Self-discipline /self ˈdɪsəplɪn/: Tính kỷ luật
- Productivity /ˌproʊdʌkˈtɪvəti/: Năng suất
- Communication skills /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn skɪlz/: Kỹ năng giao tiếp
- Accountability /əˌkaʊntəˈbɪləti/: Tinh thần trách nhiệm
- Independence /ˌɪndɪˈpendəns/: Khả năng làm việc độc lập
Trên đây là bài viết "Làm việc từ xa" Tiếng Anh là gì? mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Việc nắm vững các từ vựng này hỗ trợ hiệu quả trong giao tiếp công việc, viết email, tham gia họp trực tuyến và hợp tác với đồng nghiệp. Trong bối cảnh xu hướng làm việc linh hoạt ngày càng phổ biến, hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ liên quan đến làm việc từ xa sẽ giúp bạn tự tin hơn trong môi trường làm việc toàn cầu. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
