Trong Tiếng Anh, có nhiều cách diễn đạt tần suất của một hành động như always, often hay sometimes. Tuy nhiên, người bản xứ thường sử dụng cụm từ "from time to time" trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Vậy "from time to time" là gì và được sử dụng trong những ngữ cảnh nào? Cùng Toomva tìm hiểu qua bài viết này nhé.
From time to time là gì?
From time to time là một thành ngữ (idiom) chỉ tần suất trong Tiếng Anh, mang nghĩa:
- Thỉnh thoảng
- Đôi khi
- Không thường xuyên
Cụm từ này được dùng để diễn tả một hành động xảy ra không đều đặn, không thường xuyên nhưng vẫn có thể lặp lại theo từng khoảng thời gian.
Ví dụ:
- I visit my grandparents from time to time (Thỉnh thoảng tôi về thăm ông bà).
- I still watch that movie from time to time (Đôi khi tôi vẫn xem lại bộ phim đó).
- Even experienced workers make mistakes from time to time (Ngay cả những người có kinh nghiệm cũng thỉnh thoảng mắc lỗi).

Cách dùng From time to time
Trong câu, from time to time có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để bổ nghĩa cho hành động.
1. Đứng ở cuối câu
- Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp.
- Cấu trúc: Subject + Verb + Object + from time to time
Ví dụ:
- I read English books from time to time (Thỉnh thoảng tôi đọc sách Tiếng Anh).
- We meet for coffee from time to time (Thỉnh thoảng chúng tôi gặp nhau uống cà phê).
- He checks his old emails from time to time (Thỉnh thoảng anh ấy kiểm tra lại email cũ).
2. Đứng ở đầu câu
- Khi đặt ở đầu câu, cụm từ này giúp nhấn mạnh tần suất xảy ra của hành động.
- Cấu trúc: From time to time, + clause
Ví dụ:
- From time to time, I like to listen to classical music (Đôi khi tôi thích nghe nhạc cổ điển).
- From time to time, she writes letters to her old teacher (Thỉnh thoảng cô ấy viết thư cho cô giáo cũ).
- From time to time, the company organizes team-building activities (Thỉnh thoảng công ty tổ chức các hoạt động gắn kết đội nhóm).
Cụm từ đồng nghĩa với From time to time
1. Sometimes: Đôi khi
2. Occasionally: Thỉnh thoảng
3. Every now and then: Thỉnh thoảng
4. Once in a while: Lâu lâu
5. At times: Có lúc

Trên đây là bài viết From time to time là gì? Cách dùng và ví dụ mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng qua những giải thích chi tiết và các ví dụ thực tế, bạn đã hiểu rõ ý nghĩa của cụm từ from time to time cũng như cách sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
