TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

"Đỉnh của chóp" Tiếng Anh là gì?

Bạn có biết "đỉnh của chóp" trong Tiếng Anh là gì? Cùng Toomva khám phá cách diễn đạt thú vị này trong Tiếng Anh nhé.

"Đỉnh của chóp" là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, thường được GenZ sử dụng để diễn tả điều gì đó xuất sắc đến mức không thể chê. Vậy "đỉnh của chóp" Tiếng Anh là gì? Có từ nào trong Tiếng Anh mang đúng sắc thái này không? Trong bài viết này, Toomva sẽ chia sẻ cùng bạn cách diễn đạt tự nhiên và phù hợp ngữ cảnh nhé.

1. Top-notch /ˌtɒp ˈnɒtʃ/

Ý nghĩa: Đỉnh, hạng nhất, chất lượng cao.

Cách dùng: Top-notch dùng để khen chất lượng, dịch vụ hoặc năng lực ở mức rất cao, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ tobe.

Ví dụ:

  • This is a top-notch product in its category (IĐây là sản phẩm cao cấp nhất trong phân khúc).
  • Their training program is top-notch and very practical (Chương trình đào tạo của họ chất lượng và cực kỳ thực tế).
  • The service at this restaurant is top-notch, from the food to the staff (Dịch vụ ở nhà hàng này đỉnh của chóp, từ món ăn đến phục vụ).

2. The best of the best/The very best

Ý nghĩa: Đỉnh cao, tinh hoa nhất.

Cách dùng: Nhấn mạnh mức độ xuất sắc cao nhất, thường nói về người, sản phẩm hoặc trải nghiệm.

Ví dụ:

  • Only the best of the best are selected for this team (Chỉ những người giỏinhất mới được chọn vào nhóm này).
  • She always tries to be the very best at whatever she does (Cô ấy luôn cố gắng làm tốt nhất có thể trong mọi việc.)
  • We aim to deliver the very best experience to our clients (Chúng tôi hướng tới việc mang lại trải nghiệm đẳng cấp nhất cho khách hàng).

3. Unmatched /ʌnˈmætʃt/

Ý nghĩa: Không có đối thủ, không ai sánh bằng.

Ví dụ:

  • His leadership skills are unmatched when it comes to handling crises (Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy không ai sánh bằng khi xử lý khủng hoảng).
  • That sunset by the beach was unmatched, no filter needed (Hoàng hôn ở bãi biển đó đỉnh thật sự, chẳng cần chỉnh màu).
  • Her passion for his work is unmatched and it shows every day (Niềm đam mê công việc của cô ấy không ai theo kịp).

Have no equal

4. Second to none

Ý nghĩa: Tuyệt vời nhất, không ai sánh kịp.

Cách dùng: Second to none thường đứng sau danh từ trừu tượng (experience, quality, ability…) để nhấn mạnh mức độ vượt trội một cách tự nhiên.

Ví dụ:

  • Her sense of style is second to none (Gu thẩm mỹ của cô ấy không có đối thủ).
  • His knowledge of this field is second to none (Kiến thức của anh ấy về lĩnh vực này không ai sánh bằng).
  • When it comes to attention to detail, she's second to none (Nói về sự tỉ mỉ thì không ai vượt qua cô ấy được).

5. Phenomenal /fəˈnɒmɪnəl/

Ý nghĩa: Phi thường, xuất sắc vượt mức bình thường.

Cách dùng: Thể hiện cảm xúc kinh ngạc, tán thưởng rõ rệt, sử dụng linh hoạt trong giao tiếp, viết review, PR, caption.

Ví dụ:

  • She did a phenomenal job on the presentation (Cô ấy làm bài thuyết trình xuất sắc ngoài mong đợi).
  • He has a phenomenal ability to learn new things quickly(Anh ấy có khả năng học cái mới rất nhanh).
  • They've made phenomenal progress in just a few months (Họ đạt được tiến bộ đáng kinh ngạc chỉ trong vài tháng).

Trên đây là đáp án cho câu hỏi "Đỉnh của chóp" Tiếng Anh là gì? mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng những gợi ý này sẽ giúp bạn diễn đạt một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh và ấn tượng hơn. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Dạy trẻ tư duy bằng tiếng Anh
Dạy trẻ tư duy bằng tiếng Anh
Tôi là một người mê ngôn ngữ. Cả 2 ng...

Cách học tiếng Anh qua bài hát
Cách học tiếng Anh qua bài hát
- Dễ học, không nhàm chán vì bài nào hay thì bạn học không ép...

Cấu trúc câu khẳng định - phủ định - nghi vấn của các thì dùng trong hiện tại
Cấu trúc câu khẳng định - phủ định -...
Topic này cung cấp cho các bạn các cấu trúc câu cơ bản trong c...

Bảng các đơn vị đo lường của Anh-Mỹ
Bảng các đơn vị đo lường của Anh-Mỹ
Bảng các đơn vị đo lường của Anh-Mỹ Phân biệt...