GIỚI THIỆU HỎI ĐÁP HƯỚNG DẪN TỪ ĐIỂN Kiếm tiền Mua VIP

Từ vựng tiếng Anh: Thời tiết

Xuất bản 09-10-2015

Từ vựng tiếng Anh: Thời tiết

Tuyển tập mẫu câu hỏi về thời tiết trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh: Thời tiết

-    breeze: gió nhẹ
-    chilly: lạnh thấu xương
-    cloud: mây
-    cloudy: nhiều mây
-    cold: lạnh
-    drizzle: mưa phùn
-    dry: khô
-    Dull: lụt
-    Fine: thời tiết ổn định
-    flood: lũ
-    fog: sương mù
-    foggy: nhiều sương mù
-    frost: băng giá
-    frosty: giá rét
-    gale: gió giật
-    hail: mưa đá
-    hailstone: cục mưa đá
-    hot: nóng
-    hurricane: cuồng phong
-    Ice: băng
-    icy: đóng băng
-    lightning: sét
-    mist: sương muối
-    misty: nhiều sương muối
-    overcast: u ám
-    rain: mưa
-    rainbow: cầu vồng
-    raindrop: hạt mưa
-    rainy: có mưa
-    shower (light rain): Mưa nhỏ
-    sleet: mưa tuyết
-    snow: tuyết
-    snowflake: bông tuyết
-    storm: bão
-    stormy: có bão
-    strong winds: cơn gió mạnh
-    Sun: mặt trời
-    sunny: có nắng
-    sunshine: ánh nắng
-    thunder: sét
-    thunderstorm: bão có sấm sét
-    tornado: lốc xoáy
-    wet: ướt
-    wind: gió
-    windy: có gió

== Happy day ==