GIỚI THIỆU HỎI ĐÁP HƯỚNG DẪN TỪ ĐIỂN Kiếm tiền Mua VIP

Dấu câu và cách sử dụng trong tiếng Anh

Xuất bản 28-09-2015

Dấu câu và cách sử dụng trong tiếng Anh 

Xem Thêm:

- Các Câu Trúc Câu Trong Tiếng Anh

Cách đọc ký tự đặc biệt bằng tiếng Anh


Dấu câu và cách sử dụng trong tiếng Anh


1. Full stop/ period (Dấu chấm): Đặt ở cuối câu kể để kết thúc câu.
Ex: I like English. I don’t like French. = Tôi thích tiếng Anh. Tôi không thích tiếng Pháp.

2. Comma (Dấu phẩy): Dùng để tạo những đoạn nghỉ ngắn trong một câu phức hoặc ngăn cách các từ được liệt kê trong một danh sách.
Ex: I speak English, French and Thai. = Tôi nói tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Thái.

3. Question mark (Dấu hỏi): Đặt ở cuối câu hỏi.
Ex: Where is Shangri-La? = Shangri-La ở đâu?

4. Exclamation mark (Dấu chấm cảm/ than): Có chức năng như dấu chấm, dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc vui sướng…
Ex: “Help!” she cried. “I’m drowning!” = “Cứu!” cô ấy kêu lên. “Tôi sắp chết đuối!”

5. Semi-colon (Dấu chấm phẩy): Dùng để ngăn cách hai câu mà nếu không sử dụng dấu này thì sẽ phải dùng những từ nối như: and (và), because (bởi vì), since (vì), unless (trừ phi), while (trong khi).
Ex: I don’t often go swimming; I prefer to play tennis.= Tôi không hay đi bơi; tôi thích chơi quần vợt hơn.

6. Colon (Dấu hai chấm): Đặt trước một danh sách, một lời giải thích hay một ví dụ.
Ex: You have two choices: finish the work today or lose the contract. = Anh có hai lựa chọn: hoàn thành công việc hôm nay hoặc là mất hợp đồng.

7. Quotation marks (Dấu ngoặc kép): Biểu lộ những lời nói trực tiếp, chỉ những từ trích dẫn lời nói của một người mới được đặt vào trong dấu ngoặc kép.
Ex: “I love you,” she said.= “Em yêu anh”, nàng nói.

8. Round brackets (Dấu ngoặc đơn/ tròn): Dùng để đưa thêm thông tin, ví dụ nhằm giải thích hoặc làm rõ nghĩa cho từ hoặc cụm từ đứng trước.
Ex: I went to Bangkok (my favourite city) and stayed there for two weeks. = Tôi đã tới Băng Cốc (thành phố tôi yêu thích) và nghỉ ở đó hai tuần.

9. Square brackets (Dấu ngoặc vuông): Dùng để cung cấp thêm một số thông tin phụ cho đoạn trước đó.
Ex: The newspaper reported that the hostages [most of them French] had been released. = Báo chí đưa tin là các con tin [hầu hết trong số họ là người Pháp] đã được giải thoát.

10. Braces (Dấu ngoặc nhọn): Dùng để nối hai hay nhiều từ hoặc dòng thành đôi.

11. Ellipsis (Dấu chấm lửng): Dùng thay cho một hay một số từ còn thiếu để hoàn thành câu, dùng bỏ bớt những từ, câu hoặc đoạn không cần thiết so với nguyên bản.
Ex: One happy customer wrote: “This is the best program…that I have ever seen.” = Một khách hàng vui vẻ viết: “Đây là chương trình hay nhất… mà tôi đã từng xem.”

12. Hyphen (Dấu nối): Dùng để nối hai từ, để xác định sự ngắt từ giữa hai dòng, và chỉ một nhân tố bị thiếu trong từ.
Ex: This is a rather out-of-date book. = Đây là quyển sách khá lỗi thời.
13. Dash (Dấu gạch ngang): Đánh dấu một mệnh đề chen vào, hoặc tách các phần khác nhau của một vấn đề.
Ex: In each town—London, Paris and Rome—we stayed in youth hostels. = Ở mỗi thị trấn—Luân Đôn, Pari và Rôm—chúng tôi đều nghỉ ở quán trọ.

14. Oblique/slash (Dấu gạch chéo): Dùng ngăn cách hai từ có nghĩa hoặc chức năng tương đương để lựa chọn một trong hai.
Ex: Please press your browser’s Refresh/Reload button. = Làm ơn ấn nút Refresh/Reload trên thanh browser.

15. Apostrophe (Dấu lược): Dấu lược đặt bên cạnh chữ s (’s) để nhắc tới sự sở hữu.
Ex: This is John’s car. = Đây là ô tô của John.

 

=== chúc các bạn học tập thật tốt ===