Cấu trúc câu tiếng Anh

Tiếng Anh và câu cảm thán

4/13/2016

Cảm thán – các bạn đã biết bày tỏ cảm giác, cảm xúc của bản thân trước một sự việc, hành động nào đó chưa? … Hãy cùng học để biết câu cảm thán tiếng Anh như thế nào.

Tiếng  Anh và câu cảm thán 

Chú ý đặc biệt của câu hỏi đuôi

Các dạng câu hỏi " How" trong tiếng Anh

Học tiếng Anh hay bất cứ ngôn ngữ nào khác, câu cảm thán luôn là những bài học căn bản đầu tiên chúng ta được học, tuy nhiên các bạn còn nhớ hay đã biết hết về chúng?

Tiếng  Anh và câu cảm thán

I. Các thán từ:

Từ ghi lại những âm thanh diễn tả cảm xúc khi đột nhiên, bất giác, đột ngột xuất hiện trước một sự vật, sự việc, hiện tượng.

+ Alas! (Chao ôi! Than ôi!) diễn tả sự thất vọng buồn khổ.

+ Bravo! (Hoan hô! Giỏi lắm!)

+ Good! (Hay! Được! Tốt!)

+ Hello! (A lô) để gọi điện thoại.

+ Hey! (Ê! Này!) để khiến người ta chú ý.

+ Hurrah! (Hoan hô!)

+ I say! (Bảo này!)

+ Nonsense! (Vô lý! Ngớ ngẩn!)

+ Oh! (A!) diễn tả ngạc nhiên hay thích thú, đắc ý.

+ Shame! (Im đi)

+ Stop! (Ngừng lại! Dừng lại!)

+ Tut-tut! (Chà chà!) tiếng tặc lưỡi 

II. Câu cảm thán

Câu cảm thán là câu diễn tả một cảm giác cảm xúc hay thái độ (ngạc nhiên, thán phục, tội nghiệp, ghê tởm, …) của một người trước một người, sự vật, sự việc nào đó.

Hình thức cảm thán thường được cấu tạo với “HOW, WHAT, SO, SUCH” và hình thức câu hỏi phủ định:

  1. Cảm thán với “ How” : HOW + adjective/ adverb + S + V!

Ex:

+  How interesting (adj) this gift is! = Món quà này thật thú vị!

+ How cold (adj) it is! = Trời lạnh quá!

+ How good it smells! = Món ăn này có mùi thơm quá!

+ How well (adv) she sings! = Cô ta hát hay quá!

Note:  (Phần này không chỉ áp dụng riêng cho câu cảm thán.)

+ Adjective (tính từ) đi với động từ “be (am/is/are/was/were/been) và các động từ sau: become (trở nên), grow (trở nên), feel (cảm thấy), taste (có vị), smell (có mùi), sound (nghe có vẻ), look (trông có vẻ), seem (dường như), appear (dường như), remain (vẫn), stay (vẫn).

+ Adverb (trạng từ) đi với động từ thường.

2. Cảm thán với “WHAT”

-  Đối với cấu trúc vừa kể, người ta có thể thêm vào phía sau một chủ từ và một động từ. Và lúc đó, cấu trúc với “What “ sẽ là: What + a/ an + adj + noun + S + V!

Ex:

+ What a big challenge you have! = Bạn đối mặt với thử thách thật gay go!

+ What a good picture I saw! = Tôi đã xem một bức tranh thật đẹp!

- WHAT + a/ an + adj + danh từ đếm được!

Ex:

+ What a cute baby! = Em bé này dễ thương quá!

+ What an interesting film! = Bộ phim này hay quá!

- Đối với cấu trúc này, khi danh từ đếm được ở số nhiều, ta không dùng a/an. Và lúc đó cấu trúc câu sẽ là: WHAT + adj + danh từ đếm được số nhiều!

Ex:

+ What beautiful flowers are! = Những bông hoa đẹp quá!

+ What large apartments! = Những căn hộ lớn quá!

- Đối với danh từ không đếm được, ta theo cấu trúc: WHAT + adj + danh từ không đếm được!

Ex:

+ What nice weather! = Thời tiết đẹp quá!

3. Câu cảm thán với SO và SUCH:

+ So + adjective

+ Such (+ a/ an) + adjective + noun

Ex:

+ He is so fat! = Anh ta mập quá!

+ It was such a boring speech! = Bài diễn văn buồn tẻ quá!

+ She has such an expensive coat! = Cô ấy có cái áo khoác đắt tiền làm sao!

4. Dạng câu hỏi phủ định:

Ex:

+ Hasn’t she grown! = Cô bé lớn nhanh thật.

+ Isn’t the weather nice! = Thời tiết đẹp quá nhỉ.

 

Bạn quên mật khẩu?

Error message here!

Bạn quên mật khẩu? Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo ra một mật khẩu mới.

Quay về đăng nhập

Đóng