Kinh nghiệm, Kỹ năng

Luyện phát âm tiếng Anh: chữ C

6/1/2016

Luyện phát âm không phải khó, khó là ở bản thân. Cùng luyện giọng với chữ “C” trong các từ tiếng Anh nhé!

Luyện phát âm tiếng Anh: chữ C 

Học tiếng Anh, học điều căn bản  với những từ phát âm cơ bản nhất trong tiếng Anh. Cùng học phát âm để có một giọng giống người bản ngữ nha. Thông thường chữ C được phát âm là /k/, nhưng không ít trường hợp C sẽ được phát âm là /s/. Cụ thể từng cách phát âm của C như sau:

Luyện phát âm tiếng Anh: chữ C


1. Chữ C thường được phát âm là /k/ 

-    cacao /kəˈkaʊ/ (n) ca cao
-    cactus /ˈkæktəs/ (n) cây xương rồng
-    classical /ˈklæsɪkəl/ (n) cổ điển
-    coach /kəʊtʃ/ (n) xe khách
-    cream /kriːm/ (n) kem
-    drastic /ˈdræstɪk/ (adj) mạnh mẽ, quyết liệt

2. “Ci” nằm ở những âm không mang trọng âm thì chúng thường được phát âm là /ʃ/ 

-    commercial /kəˈmɜːʃəl/ (adj) thuộc về thương mại
-    delicious /dɪˈlɪʃəs/ (adj) ngon
-    especially /ɪˈspeʃəli/ (adv) nhất là
-    official /əˈfɪʃəl/ (adj) chính thức
-    precious /ˈpreʃəs/ (adj) quý giá
-    provincial /prəˈvɪntʃəl/ (n) người tỉnh lẻ
-    social /ˈsəʊʃəl/ (adj) thuộc xã hội
-    spacious /ˈspeɪʃəs/ (adj) rộng rãi
-    special /ˈspeʃəl/ (adj) đặc biệt
-    suspicious /səˈspɪʃəs/ (adj) nghi ngờ

3. “C”k luôn được phát âm là /k/ 

-    brick /brɪk/ (n) viên gạch
-    chicken /ˈtʃɪkɪn/ (n) con gà
-    pick /pɪk/ (v) lấy ra, chọn ra
-    sick /ˈsɪk/ (a) ốm
-    soundtrack /ˈsaʊndtræk/ (n) bản nhạc phim
-    stick /stɪk/ (n) cái gậy
-    thick /θɪk/ (adj) dày, đậm
-    truck /trʌk/ (n) xe tải

4. Khi C + e, i hoặc y (ce, ci, cy) thường được phát âm là /s/ (khi chúng là âm cuối hoặc là âm mang trọng âm) 

-    announce /əˈnaʊnts/ (v) thông báo
-    cider /ˈsaɪdər/ (n) rượu táo
-    cinema /ˈsɪnəmə / (n) rạp chiếu phim
-    criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/ (v) phê bình
-    cyclical / ˈsɪklɪkəl/ (n) theo chu kỳ
-    cyclone /ˈsaɪkləʊn/ (n) gió xoáy
-    excise /ˈeksaɪz/ (n) thuế
-    exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj) hứng thú
-    exercise /ˈeksəsaɪz/ (n) sự tập luyện
-    fancy /ˈfæntsi/ (v) tưởng tượng
-    importance /ɪmˈpɔːrtənts/ (n) sự quan trọng
-    introduce /ˌɪntrəˈduːs/ (v) sản xuất
-    juicy /ˈdʒuːsi/ (adj) có nhiều nước
-    policy /ˈpɑːləsi/ (n) chính sách
-    racehorse /ˈreɪshɔːs/ (n) ngựa đua 

 

 

 

Tags:

Bạn quên mật khẩu?

Error message here!

Bạn quên mật khẩu? Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo ra một mật khẩu mới.

Quay về đăng nhập

Đóng