Kinh nghiệm, Kỹ năng

Luyện phát âm tiếng Anh: /b/

5/24/2016

Muốn giao tiếp tiếng Anh tốt, điều đầu tiên các bạn phải học phát âm thật tốt, thật chuẩn, Các bạn cùng học cách phát âm với /b/ này nhé.

Luyện phát âm tiếng Anh: /b/ 

Mẹo tự luyện phát âm tiếng anh như người bản xứ

Luyện phát âm: Xoắn lưỡi với 10 câu tiếng Anh

Cùng học và luyện phát âm /b/ trong tiếng Anh cùng với những từ ngữ sau.  

Luyện phát âm tiếng Anh: /b/

 

1. Những âm tiết có một chữ /b/

-     baby /ˈbeɪbi/ (n) đứa trẻ

-    back /bæk/ (n) phía sau

-    ball /bɔːl/ (n) quả bóng

-    bamboo /bæmˈbuː/ (n) cây tre

-    bible /ˈbaɪbl ̩/ (n) kinh thánh

2. Những âm tiết được viết với HAI CHỮ B (bb) thì nó vẫn được phát âm là /b/, ví dụ:

-    bubble /ˈbʌbl ̩/ (n) bong bóng

-    cabbage /ˈkæbɪdʒ/ (n) bắp cải

-    dabble /ˈdæbl ̩/ (v) học đòi

-    rabbit /ˈræbɪt/ (n) con thỏ

-    shabby /ˈʃæbi/ (adj) mòn, tồi tàn

3.    Chữ B không câm khi nó là âm bắt đầu một âm tiết mới , dù đứng sau M.

Ex: 

-    camber /ˈkæm.bər/ (n) chỗ lồi lên

-    chambermaid /ˈtʃeɪm.bə.meɪd/ (n) nhân viên buồng, phòng

-    gumbo /ˈgʌm.bəʊ/ (n) quả mướp tây

-    humble /ˈhʌm.bl ̩/ (adj) khiêm tốn

-    rumble /ˈrʌm.bl ̩/ (v) quát tháo, phát hiện ra

 

4. Điểm thú vị khác 

CHỮ B  sẽ là âm câm khi đứng trước chữ T hoặc đứng sau chữ M trong một số ít trường hợp dưới đây. Vì B

và M đều là âm hai môi, nên khi phát âm người ta sẽ phát âm rõ chữ M và nuốt chữ B để giúp cho quá trình

phát âm đơn giản hơn, thay vì phải mở miệng nói hai âm ở cùng một vị trí.

Ex: 

-    climb /klaɪm/ (v,n) leo trèo, sự leo trèo

-    debt /det/ (n) món nợ

-    limb /lɪm/ (n) cành, chi người

-    thumb /θʌm/ (n) ngón tay cái

-    tomb /tuːm/ (n) nấm mộ

 

Bạn quên mật khẩu?

Error message here!

Bạn quên mật khẩu? Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo ra một mật khẩu mới.

Quay về đăng nhập

Đóng