Kinh nghiệm, Kỹ năng

Khách đến chơi nhà – giao tiếp tiếng Anh

5/5/2016

Bạn có khách đến chơi, bối rối không biết phải làm sao đây, lại giao tiếp tiếng Anh nữa. Đừng lo lắng dưới đây là những gợi ý hữu ích cho mọi người.

Khách đến chơi nhà – giao tiếp tiếng Anh 

4 chiến thuật học anh văn giao tiếp cấp tốc

Những cụm từ hay dùng trong giao tiếp gia đình.

Bạn bè, đồng nghiệp, … đến chơi, giao tiếp tiếng Anh, làm sao để đón tiếp tốt nhất những vị khách này. Ghi chú dưới đây sẽ rất hữu ích trong trường hợp đó.  

1.    On arrival - Khi khách đến

Khách đến chơi nhà – giao tiếp tiếng Anh

-    Can I take your coat? = Để mình treo áo cho cậu!

-    Did you find us alright? = Cậu tìm nhà có khó không? (một khách), Các cậu tìm nhà có khó không? (hai

khách)

-    Did you have a good journey? = Cậu đi đường ổn chứ? (một khách), Các cậu đi đường ổn chứ? (hai khách)

-    Good to see you! = Gặp cậu vui quá! (một khách), gặp các cậu vui quá! (hai khách)

-    I'll show you your room. = Mình sẽ đưa cậu đi xem phòng của cậu (một khách), mình sẽ đưa các cậu đi xem

phòng các cậu (hai khách)

-    Make yourself at home. = Cứ tự nhiên như ở nhà nhé

-    Please take your shoes off. = Cậu bỏ giày ở ngoài nhé (một khách), Các cậu bỏ giày ở ngoài nhé (hai khách)

-    Sorry we're late.  = Xin lỗi cậu, bọn mình đến muộn

-    This is your room. = Đây là phòng của cậu (một khách), đây là phòng của các cậu (hai khách)

-    Would you like a towel? = Cậu có cần khăn tắm không?

-    You're looking well. = Trông cậu khỏe đấy (một khách), Trông các cậu khỏe đấy (hai khách)

2.    Offering drinks – Hỏi đồ uống

-    can I get you anything to drink? =  mình lấy cho cậu cái gì uống nhé? (một khách), mình lấy cho các cậu cái gì uống nhé? (hai khách)

-    do you take milk? = cậu có uống với sữa không?

-    do you take sugar? = cậu có uống với đường không?

-    how do you take it? = cậu có uống lẫn với gì không?

-    how many sugars do you take? = cậu uống với mấy viên đường?

-    would you like a ...? = cậu có muốn uống ... không?

-    would you like a tea or coffee? = cậu muốn uống trà hay cà phê? (một khách), các cậu muốn uống trà hay cà

phê? (hai khách)

3.    Other useful phrases - Những câu khác

-    have a seat! = ngồi đi!

-    let's go into the ... = bọn mình vào ... nhé

-    do you mind if I smoke here? = mình hút thuốc ở đây có được không?

-    I'd prefer it if you went outside = mình thích cậu hút thuốc ở ngoài hơn

-    are you ready to eat now?  = cậu đã muốn ăn chưa? (một khách), các cậu đã muốn ăn chưa? (hai khách)

-    who's driving tonight? =  tối nay ai lái xe?

-    could I use your phone?=  cho mình mượn điện thoại của cậu được không?

-    your taxi's here taxi = của cậu đến rồi đấy

-    thanks for coming = cám ơn cậu đã đến (một khách), cám ơn các cậu đã đến (hai khách)

-    have a safe journey home = chúc cậu thượng lộ bình an (một khách), chúc các cậu thượng lộ bình an (hai

khách)

-    thanks for a lovely evening  = cám ơn cậu đã cho mình một buổi tối thật tuyệt

 

 

Bạn quên mật khẩu?

Error message here!

Bạn quên mật khẩu? Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo ra một mật khẩu mới.

Quay về đăng nhập

Đóng