Tiếng Anh chuyên ngành

Cấu trúc bài báo cáo công việc bằng tiếng Anh.

1/14/2017

Báo cáo công việc, báo cáo hàng ngày, hàng tháng. Chúng ta đã quá quen thuộc với những bài báo cáo như vậy, nhưng với một bài báo cáo tiếng anh, cấu trúc và những câu văn có như thế nao?

Cấu trúc bài báo cáo công việc bằng tiếng Anh.  

Báo cáo công việc, báo cáo hàng ngày, hàng tháng. Chúng ta đã quá quen thuộc với những bài báo cáo như vậy, nhưng với một bài báo cáo tiếng anh, cấu trúc và những câu văn có như thế nao? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu và sử dụng những gợi ý sau để bài báo cáo của bạn được đánh giá cao nhé. 

1. Introduction : Giới thiệu 
-I summarise below / Below is a summary of the most important relevant points as well as some recommendations: tôi tóm tắt dưới đây/ dưới đây là một bản tóm tắt những điểm quan trọng nhất cũng như là một số kiến nghị

-This report looks into… and suggests… : Báo cáo này nghiên cứu về vấn đề… và đề xuất…

-This report studies… and recomends… : Báo cáo này nghiên cứu về vấn đề… và đề xuất…

-The aim/purpose of this report is to consider/suggest/…: mục đích của báo cáo này là để xem xét, đề nghị

-This report is intended to…: báo cáo này nhằm

2. Reporting results: mục tiêu báo cáo
-Most people seem to feel that…: hầu hết mọi người có vẻ cảm thấy… -Several people said/told me/suggested/thought that…: nhiều người đã nói/ đề nghị/ nghĩ rằng…

3. Making recommendations  - Đưa ra những kiến nghị
– It would seem that banning mobile phones is the best idea: Có vẻ như việc cấm sử dụng điện thoại là lựa chọn hợp lý nhất

– Having considered the options, …: sau khi xem xét các lựa chọn…

– I would like to suggest/recommend…: tôi muốn đề xuất/ kiến nghị… – You may wish to consider …: anh có thể xem xét…

– I would therefore recommend that we expand the library/installing a new coffee machine…: Vì vậy tôi xin đề nghị chúng ta mở rộng thư viện / lắp đặt một máy pha cà phê mới…

** Các Cụm từ thường xuất hiện trong bài báo cáo**
– Introduction language  (ngôn ngữ giới thiệu)
•    sets out: đưa ra, đặt ra
•    shows: trình bày, cho thấy
•    demonstrates: chứng minh, chứng tỏ
•    establishes: thiết lập, củng cố
•    shows why: cho thấy tại sao…
•    shows how: chỉ ra làm thế nào…
–Way of dealing with the issue (cách đối phó với vấn đề)
•    Approach: cách tiếp cận, phương pháp
•    Method: phương pháp
•    The approach used here: cách tiếp cận/ phương pháp được sử dụng ở đây là
•    Qualitative: định tính
•    Quantitative: định lượng
–Action related to the issue (hành động liên quan đến vấn đề)
•    respond to: đáp ứng với…
•    react to: phản ứng với..
•    take account of : có tính đến…

– The problem (vấn đề)
•    There is a significant problem of : có một vấn đề quan trọng về…
•    This can be looked at by…: điều này có thể được xem xét bởi…
•    One way to examine this point is: một cách để khảo sát điểm này là…
•    It is important to : đó là quan trọng để…
– Response to the problem (giải đáp cho các vấn đề)
•    Thus: do đó, như vậy
•    Therefore: do vậy, do đó, vì thế
•    As a result: kết quả là
–Action you recommend (hành động/ giải pháp bạn đưa ra)
•    Recommend: giới thiệu, đề nghị, tiến cử
•    must / should / ought to: phải/ nên
•    to be recommended: được đề nghị
•    to approve: phê duyệt, chứng minh, xác nhận
–Ways of discussing how people respond to issues (cách diễn tả mức độ phản hồi của mọi người về một vấn đề)
•    Flexible: linh hoạt
•    Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc
•    Suitable:  phù hợp
•    Unsuitable: không phù hợp
•    Appropriate: thích hợp
•    Inappropriate: không thích hợp
•    Correct: chính xác
•    Incorrect: không chính xác
•    Right: đúng
•    Wrong: sai
–Reasons for a problem (nói về các lý do của vấn đề)
•    Cause: nguyên nhân
•    Create: tạo nên
•    Effect:  ảnh hưởng, hiệu quả
•    Induce: gây ra, khiến
•    Produce: sinh ra, kết quả
–Results & conclusions (kết quả và kết luận)
•    Support: hỗ trợ
•    show indicate
•    can be interpreted: có thể được giải thích
•    should be understood as: nên được hiểu như là
•    demonstrate: chứng minh
•    establish: thiết tập, củng cố 
–Reason a problem is serious (nói về tại sao vấn đề đó nghiêm trọng)
•    results in: kết quả trong…
•    has the effect of : có tác động…
•    contribute to: góp phần vào…
•    adds to: bổ sung thêm, làm tăng thêm
•    to aid: để hỗ trợ 

Hy vọng những gợi ý trên giúp ích với mọi người.

 

Tags:

Bạn quên mật khẩu?

Error message here!

Bạn quên mật khẩu? Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo ra một mật khẩu mới.

Quay về đăng nhập

Đóng