Tiếng Anh chuyên ngành

Bệnh viện và các phòng ban

4/5/2016

Từ vựng tiếng Anh trong bệnh viên không chỉ quan trong với những người trong ngành mà tất cả chúng ta đều phải nắm vững chúng.

Bệnh viện và các phòng ban 

Những người đàn ông đeo mặt nạ vào bệnh viên cướp tù nhân 

Đánh răng là giải pháp ngăn ngừa bệnh tim

Tiếng Anh chuyên ngành, đặc biệt là chuyên ngành y dược không phổ biến nhưng hãy ghi chú lại để việc tìm hiểu mọi thứ đều đơn giản khi chúng ta cần.

Bệnh viện và các phòng ban

 

1. Bệnh viện các tuyến

 

  • Cottage hospital: bệnh viện tuyến dưới, bệnh viện huyện
  • Field hospital: bệnh viên dã chiến
  • General hospital: bệnh viên đa khoa
  •  Hospital: bệnh viện
  • Mental/psychiatric hospital: bệnh viện tâm thần
  • Nursing home: nhà dưỡng lão
  • Orthop(a)edic hospital: bệnh viện chỉnh hình

 

2. Phòng/ban trong bệnh viện

  • Accident and Emergency Department (A&E): khoa tai nạn và cấp cứu. đn. casualty
  • Admission office: phòng tiếp nhận bệnh nhân
  • Admissions and discharge office: phòng tiếp nhận bệnh nhân và làm thủ tục ra viện
  • Blood bank: ngân hàng máu
  • Canteen: phòng/ nhà ăn, căn tin
  • Cashier’s: quầy thu tiền
  • Central sterile supply/services department (CSSD): phòng/đơn vị diệt khuẩn/tiệt trùng
  • Consulting room: phòng khám. đn. exam(ination) room
  • Coronary care unit (CCU): đơn vị chăm sóc mạch vành
  • Day surgery/operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngày
  • Delivery room: phòng sinh
  • Diagnostic imaging/X-ray department: khoa chẩn đoán hình ảnh
  • Dispensary: phòng phát thuốc. đn. pharmacy
  • Emergency ward/room: phòng cấp cứu
  • High dependency unit (HDU): đơn vị phụ thuộc cao
  • Housekeeping: phòng tạp vụ
  • Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú
  • Intensive care unit (ICU): đơn vị chăm sóc tăng cường
  • Isolation ward/room: phòng cách ly
  • Laboratory: phòng xét nghiệm
  • Labour ward: khu sản phụ
  • Medical records department: phòng lưu trữ bệnh án/ hồ sơ bệnh lý
  • Mortuary: nhà vĩnh biệt/nhà xác
  • Nursery: phòng trẻ sơ sinh
  • Nutrition and dietetics: khoa dinh dưỡng
  • On-call room: phòng trực
  • Operating room/theatre: phòng mổ
  • Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú
  • Pharmacy: hiệu thuốc, quầy bán thuốc. đn. drugstore (Mỹ)
  • Sickroom: buồng bệnh
  • Specimen collecting room: buồng/phòng thu nhận bệnh phẩm
  • Waiting room: phòng đợi

Note:

– Operating room: phòng mổ

– Operations room: phòng tác chiến (quân sự)

3. Bằng cấp y khoa

  •  Bachcelor: Cử nhân
  • Bachelor of Medical Sciences: Cử nhân khoa học y tế
  • Bachelor of Medicine: Cử nhân y khoa
  • Bachelor of Public Health: Cử nhân y tế cộng đồng
  • Bachelor of Surgery: Cử nhân phẫu thuật
  • Doctor of Medicine: Tiến sĩ y khoa

Bạn quên mật khẩu?

Error message here!

Bạn quên mật khẩu? Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn. Bạn sẽ nhận được một liên kết để tạo ra một mật khẩu mới.

Quay về đăng nhập

Đóng